|
Mã hiệu |
Máy xúc bánh xích HYUNDAI ROBEX R16_22_36N_75-7 |
|||
|
Thông số kỹ thuật |
||||
|
Loại máy |
ROBEX16-7 |
ROBEX22-7 |
ROBEX36N-7 |
ROBEX75-7 |
|
Động cơ |
Mitsubishi L3E-W231 |
Mitsubishi L3E-W231 |
Mitsubishi S3L2-Y131NSB |
Mitsubishi S4S |
|
Kiểu gầu |
Gầu nghịch |
|||
|
Dung tích gầu (m3) |
0.04 |
0.06 |
0.11 |
0.25 |
|
Lực đào xi lanh gầu KN |
14.4 |
16.3 |
30.1 |
53.6 |
|
Lực đào xi lanh tay gầu KN |
7.7 |
11.2 |
18.7 |
39.8 |
|
Momen xoắn lớn nhất |
|
|
|
|
|
Vận tốc di chuyển lớn nhất (km/h) |
3.9 |
3.8 |
4.5 |
4.9 |
|
Chiều dài tay đào (Arm) (mm) |
1,100 |
1,000 |
1,285 |
1,660 |
|
Chiều sâu đào lớn nhất (mm) |
2,350 |
2,365 |
3,130 |
3,980 |
|
Chiều cao đào lớn nhất (mm) |
3,365 |
3,745 |
4,660 |
6,510 |
|
Chiều cao dỡ tải lớn nhất (mm) |
2,310 |
2,510 |
3,230 |
4,535 |
|
Khả năng leo dốc (độ C) |
25 |
30 |
30 |
30 |
|
Lực kéo lớn nhất |
12.6 |
16.2 |
32.1 |
57.5 |
|
Chiều dài tổng thể máy |
3,740 |
4,075 |
4,685 |
6,255 |
|
Chiều rộng tổng thể của máy |
1,020<1,300 |
1,380 |
1,700 |
2,150 |
|
Chiều cao tổng thể |
2,260 |
2,250 |
2,470 |
2,555 |
|
Đặc điểm khác |
||||
|
Nhiên liệu |
Diesel |
|||
Thiết bị kèm theo cho mỗi xe: 01 bộ đồ sửa xe theo tiêu chuẩn của Hyundai Hàn Quốc, 01 sổ bảo hành, 01 sách hướng dẫn sử dụng
Khẳng định thương hiệu
Giá số 1 tại mọi thời điểm
GIÁ TỐT NHẤT – GIAO HÀNG ĐÚNG HẸN
NHẬN ĐẶT HÀNG TẤT CẢ CÁC HÃNG XE THEO YÊU CẦU
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 38 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận