shoe
  • Đầu kéo HYUNDAI HD1000

  • Mã xe: Đầu kéo HYUNDAI HD1000
  • Giá: Liên hệ
  • Hãng xe: Đầu kéo Hyundai
  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Hộp số: 10 số tiến 2 số lùi - 16 số tiến 2 số lùi
  • Nhiên liệu: Diesel
  • Tình trạng: 1

Thông số chi tiết

Mã hiệu

Đầu kéo HYUNDAI HD1000

Loại cabin

Cabin 01 giường nằm

Chiều dài cơ sở

Loại ngắn

Hệ thống lái

6 x 4

Động cơ

D6CA41

D6CB41

Kích thước (mm)

Khoảng cách giữa 2 cầu xe

4,350 (3,050+1,300)

Kích thước tổng thể (mm)

Dài

6,685

Rộng

2,495

Cao

3,130

Vệt bánh xe (mm)

Trước

2,040

Sau

1,850

Khoảng sáng gầm xe (mm)

250

Trọng lượng (kg)

Trọng lượng không tải (kg)

8,930

9,060

Trọng lượng toàn tải (kg)

30,130

Thông số kỹ thuật

           Động cơ

Model

D6CA41

D6CB41

Số xy lanh

6 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc)

12,920

12,300

Công suất tối đa (ps/rpm)

410/1,900

410/1,900

Moment xoắn tối đa (kg.m/rpm)

188/1,500

188/1,200

Tiêu chuẩn khí thải

EuroII

EuroIII

Bình điện

12V x 2, 150AH

Hộp số

Model

ZF16S151

Loại

10 số tiến 2 số lùi

16 số tiến 2 số lùi

Lốp xe

11.00 x 20 – 16PR (STD), 12R 22.5 – 16PR (OPT)

Bánh xe

7.5V x 20 – 165 (STD), 8.25 x 22.5 – 165 (OPT)

Dung tích thùng nhiên liệu (lít)

350(thùng thép), 380(thùng nhôm)

Đặc điểm khác

Tốc độ tối đa (km/h)

120

120

Khả năng leo dốc (tan)

0.855

0.855

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

6.8

 Thiết bị kèm theo cho mỗi xe: 01 bộ đồ sửa xe theo tiêu chuẩn của Hyundai Hàn Quốc, 01 sổ bảo hành, 01 sách hướng dẫn sử dụng

Khẳng định thương hiệu SỐ 1 Việt Nam
Giá số 1 tại mọi thời điểm
GIÁ TỐT NHẤT – GIAO HÀNG ĐÚNG HẸN
NHẬN ĐẶT HÀNG TẤT CẢ CÁC HÃNG XE THEO YÊU CẦU

Viết bình luận

1

  • Mr Phòng 01237.283.283
  • Mr Huấn 01237.285.285
  • Mr Tuấn 01237.286.286
Giá vàng
Loại vàng Mua Bán
SBJ
SJC
Tỷ giá ngoại tệ
USD
EUR
GBP
Chọn tỉnh
 
Truy cập
Đang online 38
Số xe 164