Thông số cơ bản
|
Hãng xe |
Kia |
|
Mẫu xe |
Koup |
|
Năm sxuất |
2011 |
|
Màu ngoại thất |
Màu đỏ |
|
Màu nội thất |
|
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Số chỗ ngồi |
5 chỗ |
|
Dung tích xi lanh |
1.6 L |
|
Hộp số |
Số tự động |
|
Mã lực |
158/6.200 |
|
Mô men xoắn cực đại |
20,2/4.300 |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
52 L |
|
Chiều dài tổng thể |
4480mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
1765mm |
|
Chiều cao tổng thể |
1400mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2650mm |
|
Trọng lượng không tải |
1580 Kg |
|
Cỡ lốp (trước/sau) |
P 215/45R17 |
|
La răng |
Đúc hợp kim |
|
|
|
Tiện nghi
• Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
• Hệ thống cân bằng lực phanh điện tử EBD
• Hệ thống kiểm soát nhiên liệu ECO
• Hệ thống chống trơn trượt (Winter Mode)
• Hệ thống túi khí an toàn hàng ghế trước 8 túi khí
• Hệ thống âm thanh 06 loa, CD, MP3, cổng kết nối USB, AUX, kết nối điện thoại nghe nhạc Bluetooth, hiệu ứng âm thanh.
• Tích hợp phím điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
• Vô lăng điều chỉnh cao - thấp, thò - thụt. Trợ lực lái EPS
• Hộp số tự động 6 cấp, chế độ đi số thể thao
• Ghế da đen thể thao, sấy hàng ghế trước
• Nội thất đỏ - đen (Cạnh cửa, táp lô trung tâm)
• Tựa đầu hàng ghế sau, tựa đầu hàng ghế trước kiểu đa điểm bảo vệ đốt sống cổ.
• Chìa khoá thông minh (Smart Key). Nút khởi động Start/Stop
• Gương kính điều khiển điện, gương chiếu hậu gập điện, gương chiếu hậu chống chói – ECM.
• Kính lái UV - chống tia cực tím. Cửa kính lái chống kẹt
• Đèn pha chiếu sáng tự động, đèn gầm.
• Cửa sổ trời
• Điều hoà tự động. Khoá cửa trung tâm
• Chức năng cảm biến lùi đa điểm, thông minh, hiển thị vạch trên đồng hồ hành trình.
• Xin nhan trên gương, đèn phanh thứ 3 trên cao
• Ống xả đôi thiết kế kiểu thể thao.
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 25 |
| Số xe | 164 |
Xe đẹp, web đẹp :D
Xe Xấu, web xấu :D
Viết bình luận