Thông số cơ bản
|
Hãng xe |
Toyota |
|
Mẫu xe |
Camry |
|
Năm sản xuất |
2011 |
|
Màu ngoại thất |
Màu đen |
|
Màu nội thất |
Màu ghi sáng |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Số chỗ ngồi |
5 chỗ |
|
Dung tích xi lanh |
2.0 L |
|
Hộp số |
Số tự động |
|
Mã lực |
147/6.000 |
|
Mô men xoắn cực đại |
19.4/4.000 |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
70L |
|
Chiều dài tổng thể |
4825mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
1820mm |
|
Chiều cao tổng thể |
1470mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2775mm |
|
Trọng lượng không tải |
1480mm |
|
Cỡ lốp (trước/sau) |
P215/60R16 |
|
La răng |
Đúc hợp kim |
Tiện nghi
Điểm nhấn xe camry của salon xe có hắt kính tốc độ và lắp máy như những dòng xe sang Lexus
• Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
• Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
• Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAS
• Hệ thống túi khí an toàn: 02 túi khí hàng ghế lái
• Hệ thống âm thanh: 04 loa, DVD, MP3
• Gương kính điều khiển điện, gương chiếu hậu gập điện
• Cửa kính 1 chạm, chống kẹt
• Vô lăng gật gù, trợ lực lái
• Tích hợp phím điều khiển âm thanh, điều chỉnh hệ thống điều hoà trên vô lăng
• Điều hoà tự động 02 vùng, cửa gió hàng ghế sau
• Nội thất da cao cấp, ốp vân gỗ
• Khoá cửa trung tâm
• Chức năng cảnh báo lùi – Camera lùi
• Chìa khoá điều khiển từ xa chống trộm
• Đèn phanh thứ 3 trên cao
• Nẹp kính cửa, lưới tản nhiệt, ốp đèn gầm mạ Crôm
• Xin nhan trên gương
• Đèn LED bậc lên xuống
• Rèm chắn nắng phía sau
• La răng đúc hợp kim nhôm 16 inch
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 9 |
| Số xe | 172 |
Viết bình luận