|
Hộp số truyền động |
|
|
Hộp số |
6 số tự động |
|
Hãng sản xuất |
LEXUS |
|
Động cơ |
|
|
Loại động cơ |
|
|
Kiểu động cơ |
|
|
Loại xe |
|
|
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h |
7.4 giây |
|
Nhiên liệu |
|
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu |
19.6 lít -13.1 lít /100km(Thành phố-Cao tốc) |
|
Kích thước, trọng lượng |
|
|
Dài (mm) |
4991mm |
|
Rộng (mm) |
1920mm |
|
Cao (mm) |
1920mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2850mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
2719mm |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
93lít |
|
Cửa, chỗ ngồi |
|
|
Số cửa |
5cửa |
|
Số chỗ ngồi |
8chỗ |
|
Xuất xứ |
Mỹ - United States |
|
Nội thất |
|
|
Điều hòa nhiệt độ tự điều chỉnh và hệ thống lọc khí |
|
|
Ngoại thất |
|
|
Đèn pha thông minh |
|
|
Thiết bị an toàn an ninh |
|
|
Tự động cân bằng điện tử |
|
|
Phanh, giảm sóc, lốp xe |
|
|
Phanh trước |
Phanh đĩa 13.4mm |
|
Phanh sau |
Phanh đĩa thông gió 13.6mm |
|
Giảm sóc trước |
Độc lập với với thanh chạc xương đòn đôi, lò xo cuộn, giảm xóc kiểm soát bằng điện tử với thanh ổn định |
|
Giảm sóc sau |
4 liên kết với lò xo cuộn, giảm sóc kiểm soát bằng điện tử và thanh cân bằng |
|
Lốp xe |
285/50R20 |
|
Vành mâm xe |
Vành mâm đúc hợp kim kích thước 20inch |
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 23 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận