Mazda 2 GMT
Động cơ
1.498 cc
Công suất
76 kW @ 6.000 rpm
Mô men xoắn cực đại
135 Nm @ 4.000 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu
.
574.000.000 VNĐ Không ghế da, không dán phim cách nhiệt
587.000.000Có ghế da, dán phim cách nhiệt VNĐ
Mazda 2 GAT
Động cơ
1.498 cc
Công suất
76 kW @ 6.000 rpm
Mô men xoắn cực đại
135 Nm @ 4.000 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu
KÍCH THƯỚC (DIMENSION) MAZDA 2 MT MAZDA 2 AT Kích thước tổng thể DxRxC (LxWxH) 3.885 x 1.695 x 1.475 mm Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2.490 mm Vết bánh trước/sau (Wheeltread) (Frt/Rr) 1.475 / 1.465 mm Khoảng nhô ra (Trước/sau) (Overhang) (Frt/Rr) 785 / 610 mm Bán kính vòng quay tối thiểu (Minimum turning radius) 4.900 mm TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT) Trọng lượng không tải (Curb weight) 1.018 Kg 998 Kg Trọng lượng toàn tải (Gross weight) 1.488 Kg 1.467 Kg NỘI THẤT (INTERIOR) Ghế ngồi, chất liệu (Seat material) Ghế nỉ (Cloth) Số chỗ ngồi (Seat capacity) 5 Khoang hành lý phía sau (Rear storage space) 250 litre ĐỘNG CƠ (ENGINE) Loại động cơ (Type) 4 xy lanh thẳng hàng (4 cylenders in line) Dung tích xylanh (Displacement) 1.498 cc Công suất cực đại (Max Power) 103 ps/6000 rpm (76kw/6000 rpm) Mômen xoắn cực đại (Max torque) 135 Nm/4000 rpm (13,8 kg.m/4000 rpm) Dung tích bình nhiên liệu (Capacity fuel tank) 42.8 lit HỘP SỐ (GEARBOX) (Automatic speed) Số sàn 4 cấp Số tự động 4 cấp HỆ THỐNG GIẢM XÓC (SUSPENSION) Trước (Front) Kiểu McPherson (McPherson strut) Sau (Rear) Trục xoắn (Torsion beam) HỆ THỐNG PHANH (BRAKE) Trước / Sau (Front / Rear) Đĩa / Trang trống (Disc / Drum) MÂM VÀ LỐP XE (WHEEL AND TIRE)
Kiểu (Type) Mâm đúc hợp kim nhôm (Alloy wheel) Cỡ lốp (Tire size) 185/55 R15 82V
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 23 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận