Toyota Camry 2.5 SE - Thông số kỹ thuật
|
Động cơ |
|
|
Loại động cơ |
2.4 lít |
|
Kiểu |
2.4 lít DOHC 16 valve 4 xilanh |
|
Dung tích xy lanh (cc) |
2362cc |
|
Hộp số |
Tự động 6 cấp |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
|
Nhiên liệu |
|
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Hệ thống nạp nhiên liệu |
EFI |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) |
|
Kích thước - Trọng lượng |
|
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4806 x 1821 x 1471 |
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1575/1565 |
|
Chiều dài cơ sở |
2776 mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1500 kg |
|
Trọng lượng toàn tải (kg) |
1635 |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
70 lít |
|
Số cửa |
4 |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
Phanh - Giảm xóc - Lốp xe |
|
|
Phanh trước |
Đĩa thông gió |
|
Phanh sau |
Đĩa |
|
Giảm xóc trước |
MacPherson strut front suspension with gas-filled shock absorbers and stabilizer bar, dual-link independent |
|
Giảm xóc sau |
MacPherson strut rear suspension with gas-filled shock absorbers and stabilizer bar |
|
Lốp xe |
P215/60R17 |
|
Vành (mâm) xe |
La zăng thép đường kính 17 inch |
|
Số cửa |
4 |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
Túi khí an toàn |
|
|
Túi khí cho người lái |
Có |
|
Túi khí cho hành khách phía trước |
Có |
|
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau |
Có |
|
Phanh - Điều khiển |
|
|
Chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|
Phân phối lực phanh điện tử(EBD) |
Có |
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
|
Điều khiển hành trình (Cruise Control |
Có |
|
Hỗ trợ cảnh báo lùi |
- |
|
Khóa & chống trộm |
|
|
Chốt cửa an toàn |
Có |
|
Khóa cửa tự động |
Có |
|
Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có |
|
Khoá cửa trẻ em |
Có |
|
Hệ thống báo trộm ngoại vi |
- |
|
Thông số khác |
|
|
Đèn sương mù |
Có |
|
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
Có |
|
Đèn phanh phụ thứ 3 |
- |
|
Nội thất tiện nghi |
|
|
Điều hòa nhiệt độ |
|
|
Hàng ghế sau gập theo kiểu 60/40 |
|
|
Khay đựng cốc trước sau |
|
|
Hệ thống lọc không khí với bộ lọc không khí |
|
|
Hệ thống âm thanh AM/FM/CD cùng jac cắm audio với 6 loa |
|
|
Đồng hồ kỹ thuật số |
|
|
Ngoại thất |
|
|
Đèn pha đa suy với chức năng tự động tắt mở |
|
|
Đèn hậu là đèn LED |
|
|
Cửa kính điều chỉnh điện trước sau |
|
|
Gương điều chỉnh điện |
|
|
Thiết bị an toàn an ninh |
|
|
Hệ thống phanh chống bó cứng ABS |
|
|
Hệ thống cân bằng điện tử EBD |
|
|
Khóa cửa điều khiển từ xa |
|
|
Của tự động khóa |
|
|
Hệ thống kiểm soát VSC |
|
|
Túi khí an toàn cho lái xe và hành khách phía trước |
|
|
Túi khí hai bên hàng ghế trước và sau xe |
|
|
Túi khí bảo vệ đầu gối cho hàng ghế trước |
|
|
Khóa của bảo vệ trẻ em |
|
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 21 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận