|
ĐỘNG CƠ |
||
|
Kiểu |
4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i |
|
|
Dung tích công tác |
cc |
1497 |
|
Công suất tối đa (SAE Net) |
HP/rpm |
107/6000 |
|
Mô men xoắn tối đa (SAE Net) |
Kg.m/rpm |
14.4/4200 |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro Step 4 |
|
|
|
Vios 1.5G |
Vios 1.5E |
||
|
Động cơ |
1.5 lít (1NZ-FE) |
|||
|
Hộp số |
4 số tự động |
5 số tay |
||
|
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
||||
|
Kích thước tổng thể |
Dài x Rộng x Cao |
mm |
4300 x 1700 x 1460 |
|
|
Kích thước nội thất |
Dài x Rộng x Cao |
mm |
1965x1390x1200 |
|
|
Chiều dài cơ sở |
|
mm |
2550 |
|
|
Chiều rộng cơ sở |
Trước/Sau |
mm |
1470/1460 |
|
|
Khoảng sáng gầm xe |
mm |
150 |
||
|
Trọng lượng không tải |
kg |
1055-1110 |
1030-1085 |
|
|
Trọng lượng toàn tải |
kg |
1520 |
1495 |
|
|
KHUNG XE |
||||
|
Phanh |
Trước |
Đĩa thông gió |
||
|
|
Sau |
Đĩa |
||
|
Vỏ và mâm xe |
185/60R15 Mâm đúc |
|||
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
m |
4.9 |
||
|
Dung tích bình nhiên liệu |
Lít |
42 |
||
|
Dung tích khoang chứa hành lý |
Lít |
475 |
448 |
|
|
ĐỘNG CƠ |
||||
|
Kiểu |
4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i |
|||
|
Dung tích công tác |
cc |
1497 |
||
|
Công suất tối đa (SAE Net) |
HP/rpm |
107/6000 |
||
|
Mô men xoắn tối đa (SAE Net) |
Kg.m/rpm |
14.4/4200 |
||
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro Step 4 |
|||
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH |
||||
|
Đèn sương mù phía trước |
Có |
|||
|
Kính chiếu hậu ngoài |
Gập điện |
Có |
||
|
Đèn báo rẽ tích hợp |
Có |
|||
|
Nệp hông xe |
Màu với viền mạ Crom |
|||
|
Ăng-ten |
In trên kính sau |
|||
|
Bảng đồng hồ Optitron |
Có |
|||
|
Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có |
|||
|
Tay lái |
Chỉnh độ nghiêng |
Có |
||
|
Bọc da tích hợp nút chỉnh âm thanh |
Có |
Không |
||
|
Cửa khóa điều khiển từ xa |
Có |
|||
|
Kính cửa sổ điều khiển điện |
Có |
|||
|
Hệ thống âm thanh |
FM/AM, CD player , MP3 & WMA, 6 loa |
|||
|
Chất liệu ghế |
Da |
Nỉ |
||
|
Ghế trước |
Trượt và ngã Chỉnh độ cao mặt ghế (ghế người lái) |
|||
|
Ghế sau gập 60:40 |
Có |
|||
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|||
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
|||
|
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
|||
|
Đèn báo phanh trên cao |
Có |
|||
|
Túi khí (ghế người lái & hành khách phía trước) |
Có |
|||
|
Hệ thống chống trộm |
Có |
Không |
||
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 15 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận