Loại động cơ
Động cơ
3.0L
Số xy lanh
6
Dung tích xy lanh (cc)
2979
Tỷ số nén
10.2:1
Công suất cực đại
300Hp/5800 (v/ph)
Momen xoắn cực đại (Nm)
406Nm/1200 (v/ph)
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Tăng tốc từ 0 – 100 km/h (giây)
6.3
Kích thước và Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)
4998 x 2132 x 1559
Chiều dài cơ sở (mm)
2968
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1610/1654
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
Trọng lượng không tải (kg)
2085
Trọng lượng toàn tải (kg)
2570
Bán kính quay vòng tối thiểu
6.0
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Thông tin chi tiết
BMW 535 I
Hệ thống căn bản
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Phân bổ lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Thắng chống bó cứng phanh (ABS)
Tăng áp kép (Twin Turbo/Biturbo)
Hệ thống cửa xe
Chốt cửa tự động
Chốt cửa an toàn
Cốp sau chỉnh điện
Hệ thống khóa và túi khí
Báo trộm ngoại vi
Remote điều khiển từ xa
Khóa chống trộm
Túi khí cho người lái
Túi khí cho hành khách phía trước
Túi khí cho hành khách phía sau
Túi khí hai bên hàng ghế
Hệ thống tiện ích
Treo khí nén điện tử (ESA)
Điều khiển hành trình (ACC)
Khởi động bằng nút bấm
Gạt nước mưa cảm biến
Hệ thống tiện ích cao cấp
Điều khiển bằng giọng nói (SYNC)
Điều khiển trung tâm (XDRIVE)
Hệ thống điều hòa
Điều hòa nhiệt độ tự động
Điều hòa 2 vùng
Tiện nghi giải trí
Kết nối bluetooth
Màn hình điều khiển (Navigation)
Màn hình DVD gối đầu
FM/AM/CD
MP3/USB
Tiện nghi ghế
Ghế tài chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Ghế nhớ 2 vị trí
Ghế da
Tiện nghi đèn và ngoại thất
Đèn tự động lấy sáng
Đèn pha chiếu theo góc lái (AFL)
Đèn pha cảm biến cos/fa
Rửa đèn pha (HWW)
Đèn bixenon
Đèn led
Đèn cản
Đuôi cá
Camera
Cảm biến trước sau
Tiện nghi vô lăng
Vô lăng chỉnh điện
Vô lăng tích hợp
Vô lăng trợ lực điện
Tiện nghi kính
Kính chỉnh điện
Kính xếp điện
Tấm che nắng
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 14 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận