|
Hãng xe Thông số cơ bản
|
Kia |
|
Mẫu xe |
Cerato |
|
Năm sxuất |
2011 |
|
Màu ngoại thất |
Mầu đen và Bạc |
|
Màu nội thất |
Màu đen |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Số chỗ ngồi |
5 chỗ |
|
Dung tích xi lanh |
1.6 L |
|
Hộp số |
Số sàn 7 cấp(6 tiến 1 lùi) |
|
Mã lực |
124/6.300 ps/rpm |
|
Mô men xoắn cực đại |
15.9/4.300 kg.m/rpm |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
52L |
|
Chiều dài tổng thể |
4530mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
1775mm |
|
Chiều cao tổng thể |
1460mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2650mm |
|
Cỡ lốp (trước/sau) |
215/45R15 |
|
La răng |
Sắt |
|
|
|
Tiện nghi
• Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
• Hệ thống trợ lực lái ESP
• Hệ thống túi khí an toàn hàng ghế trước
• Hệ thống âm thanh: cổng kết nối USB, AUX,
• Ghế nỉ, tự đầu hàng ghế trước kiểu đa điểm bảo vệ đốt sống cổ, tựa đầu hàng ghế sau.
• Nội thất (vô lăng, táp lô, cạnh cửa) mạ màu ghi xám
• Gương kính điều khiển điện, gương chiếu hậu gập điện
• Kính UV chống tia cực tím, gương chiếu hậu chống chói ECM
• Vô lăng điều chỉnh cao thấp, thò thụt, trợ lực lái EPS
Khẳng định thương hiệu
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 14 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận