|
Hộp số truyền động |
|
|
Hộp số |
6 số tự động |
|
Hãng sản xuất |
KIA |
|
Động cơ |
|
|
Loại động cơ |
|
|
Dung tích xi lanh (cc) |
|
|
Loại xe |
|
|
Nhiên liệu |
|
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Kích thước, trọng lượng |
|
|
Dài (mm) |
4845mm |
|
Rộng (mm) |
1835mm |
|
Cao (mm) |
1455mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2795mm |
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau |
1591/1591mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1415kg |
|
Cửa, chỗ ngồi |
|
|
Số cửa |
4cửa |
|
Số chỗ ngồi |
5chỗ |
|
Xuất xứ |
Hàn quốc - Korea |
|
Điểu hoà nhiệt độ tự động |
||
|
Ngoại thất |
||
|
Đèn xi nhan tích hợp trên gương chiếu hậu. |
||
|
Thiết bị an toàn an ninh |
||
|
Cảm biến hỗ trợ lùi. |
||
|
Phanh, giảm sóc, lốp xe |
||
|
Phanh trước |
Phanh đĩa |
|
|
Phanh sau |
Phanh đĩa |
|
|
Giảm sóc trước |
Độc lập |
|
|
Giảm sóc sau |
Độc lập |
|
|
Lốp xe |
205/65R16 |
|
|
Vành mâm xe |
Vành mâm kích thước 16 inch |
|
Khẳng định thương hiệu
Giá số 1 tại mọi thời điểm
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 14 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận