|
Động cơ |
|
|
Hãng sản xuất |
TOYOTA |
|
Loại động cơ |
1.8 lít (1ZZ-FE) |
|
Kiểu động cơ |
4 xilanh thẳng hàng,1ZZ-FE,16 van, WT-i |
|
Dung tích xi lanh (cc) |
1794cc |
|
Loại xe |
sedan |
|
Hộp số truyền động |
|
|
Hộp số |
4 số tự động |
|
Nhiên liệu |
|
|
Loại nhiên liệu |
xăng |
|
Kích thước, trọng lượng |
|
|
Dài (mm) |
4540mm |
|
Rộng (mm) |
1760mm |
|
Cao (mm) |
1465mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2600mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1250kg |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
55lít |
|
Cửa, chỗ ngồi |
|
|
Số cửa |
4 |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
Nội thất |
|
|
Nội thất |
|
|
Tay lái bọc da |
|
|
Ngoại thất |
|
|
4 cửa sổ điều khiển bằng điện |
|
|
Thiết bị an toàn an ninh |
|
|
Hệ thống phanh chống bó cứng ABS |
|
|
Phanh, giảm sóc, lốp xe |
|
|
Phanh trước |
Phanh đĩa |
|
Phanh sau |
Phanh đĩa |
|
Giảm sóc trước |
Kiểu độc lập MacPherson |
|
Giảm sóc sau |
Kiểu cánh tay kéo |
|
Lốp xe |
205/55 R16 |
|
Vành mâm xe |
La zăng hợp kim 16 inch |
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 14 |
| Số xe | 164 |
Xe cũng đẹp, chất lượng đấy, cho biết giá cả như thế nào?
Xe cũng đẹp, chất lượng đấy, cho biết giá cả như thế nào?
giá cả thế nào để mọi người con biết chứ?
Viết bình luận