Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Sedan 1.3
|
Hãng sản xuất |
Toyota |
|
Chủng loại xe |
Toyota Yaris sedan |
|
Giá bán |
|
|
Kích thước ( D x R x C ) ( mm ) |
4.300 x 1.700 x1.460 |
|
Chiều dài cơ sở ( mm ) |
2.550 |
|
Tự trọng/ Tổng trọng lượng ( Kg ) |
1.045/1.450 |
|
Khoảng sáng gầm xe ( mm ) |
150 |
|
Bán kính vòng quay tối thiểu ( m ) |
4,9 |
|
Dung tích xi lanh/Kiểu động cơ ( Lít ) |
1.3 L – 16 vanvel – Dual VVTi |
|
Hộp số |
Số tự động |
|
Công suất lớn nhất ( ps/rpm ) |
84/6.000 |
|
Mômen xoắn lớn nhất ( kg.m/rpm ) |
12,3/4.400 |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Dung tích bình nhiên liệu ( Lít ) |
42 |
Thiết bị, tiện nghi Toyota Yaris Sedan 1.3
♦ Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
♦ Hệ thống Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAS
♦ Hệ thống túi khí an toàn: 02 túi khí
♦ Hệ thống âm thanh 04 loa, CD – MP3, AM - FM
♦ Vô lăng điều chỉnh cao thấp, trợ lực lái
♦ Điều hòa điều chỉnh bằng tay
♦ Nội thất nỉ
♦ Gương kính điều khiển điện
♦ Gương chiếu hậu gập tay
♦ Khóa cửa trung tâm, khóa kính trung tâm
♦ Chìa khóa điều khiển từ xa chống trộm
♦ Đèn phanh thứ 3 trên cao
♦ Tay nắm cửa cùng màu với thân xe
♦ La răng đúc hợp kim nhôm
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 14 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận