THÔNG SỐ KỸ THUẬT Toyota Yaris Hatchback 1.3
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
3825 x 1695 x 1530 |
|
Chiều dài cơ sở |
2460 |
|
Động cơ |
1.3L, 4 xi lanh, 16 van, VVT-i |
|
Công suất động cơ |
86HP |
|
Dung tích bình xăng |
42 lít |
|
Hộp số |
Tự động |
NGOẠI THẤT Toyota Yaris Hatchback 1.3
|
Vành |
Vành đúc 185/60R15 |
|
Đèn gầm |
Có |
|
Tay nắm cửa |
Cùng màu xe |
|
Đèn phanh trên cao |
Có |
|
Gạt mưa sau |
Có |
|
Cánh gió sau |
Có |
|
Gương chiếu hậu |
Điều khiển điện |
|
Điều khiển từ xa |
Có |
NỘI THẤT
|
Ghế |
|
|
- Chất liệu |
Nỉ |
|
- Điều chỉnh |
Cơ |
|
- Ghế gập 60:40 |
Có |
|
Tay lái |
|
|
- Vành tay lái |
Bọc da |
|
- Điều khiển âm thanh |
Có |
|
- Trợ lực lái |
Có |
|
Âm thanh |
CD 1 đĩa, 4 loa |
|
Điều hoà |
Cơ |
|
Nâng hạ kính |
Điện 4 cửa |
|
Đồng hồ vòng tua động cơ |
Có |
HỆ THỐNG AN TOÀN Toyota Yaris Hatchback 1.3
|
Phanh |
|
|
- Phanh trước |
Đĩa |
|
- Phanh sau |
Tang trống |
|
- Chống bó cứng (ABS) |
Có |
|
- Phân phối lực phanh (EBD) |
Có |
|
- Hỗ trợ phanh gấp |
Có |
|
Túi khí |
2 túi khí trước |
Khẳng định thương hiệu
Giá số 1 tại mọi thời điểm
GIÁ TỐT NHẤT – GIAO HÀNG ĐÚNG HẸN
NHẬN ĐẶT HÀNG TẤT CẢ CÁC HÃNG XE THEO YÊU CẦU
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 13 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận