Thông số cơ bản
|
Hãng xe |
Honda |
|
Mẫu xe |
Accord Sedan |
|
Năm sxuất |
2011 |
|
Màu ngoại thất |
Màu đen |
|
Màu nội thất |
Màu đen |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Số chỗ ngồi |
5 chỗ |
|
Dung tích xi lanh |
2.0 L |
|
Hộp số |
Số tự động |
|
Mã lực |
156/6.300 |
|
Mô men xoắn cực đại |
19,3/4.300 |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
70L |
|
Chiều dài tổng thể |
4945mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
1845mm |
|
Chiều cao tổng thể |
1475mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2800mm |
|
Trọng lượng không tải |
1475 kg |
|
Cỡ lốp (trước/sau) |
P 215/60R16 |
|
La răng |
Đúc hợp kim |
Tiện nghi
• Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
• Hệ thống cân bằng lực phanh điện tử EBD
• Hệ thống âm thanh 06 loa, CD 06 đĩa, MP3, cổng kết nối USB
• Hệ thống túi khí an toàn: 02 túi khí hàng ghế trước
• Gương kính điều khiển điện, gương chiếu hậu gập điện
• Cửa kính lái cảm ứng vật cản, chống kẹt
• Điều hoà tự động 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau
• Đèn pha chiếu sáng tự động - chức năng điều chỉnh góc chiếu
• Vô lăng gật gù – cao thấp. Trợ lực lái
• Tích hợp phím âm thanh trên vô lăng
• Nội thất ghế da cao cấp, cánh cửa, táp lô mạ màu ghi, táp lô trung tâm ốp màu ghi đá
• Ghế lái điều khiển điện 10 hướng
• Chức năng cảnh báo lùi
• Chìa khoá điều khiển từ xa chống trộm
• Đèn phanh thứ 3 trên cao, đèn gầm, gạt mưa sau
• Tay nắm cửa mạ Crôm, nẹp kính mạ crôm
• Xin nhan trên gương
• La răng đúc hợp kim nhôm 16 inch
Đơn giá trên đã bao gồm thuế nhập khẩu và thuế TTĐB,thuế VAT,chưa bao gồm thuế trước bạ và các chi phí đăng ký khác, đăng kiểm và chi phí bảo hiểm….
Khẳng định thương hiệu
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 10 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận