|
Mã hiệu |
Xe tải tự đổ HYUNDAI HD270 |
|
|
HD270 |
||
|
Loại cabin |
Cabin 01 giường nằm |
|
|
Chiều dài cơ sở |
Loại ngắn |
|
|
Hệ thống lái, dẫn động |
Tay lái thuận, 6x4 |
|
|
Động cơ |
D6AC |
|
|
Kích thước (mm) |
||
|
Chiều dài cơ sở |
3,590(3,290+1,300) |
|
|
Kích thước tổng thể |
Dài |
7,635 |
|
Rộng |
2,495 |
|
|
Cao |
3,130 |
|
|
Vệt bánh xe |
Trước |
2,040 |
|
Sau |
1,850 |
|
|
Khoảng sáng gầm xe |
260 |
|
|
Trọng lượng (kg) |
||
|
Trọng lượng không tải |
11,060 |
|
|
Thể tích thùng(m3) |
10 |
|
|
Trọng lượng toàn tải |
30,130** |
|
|
Thông số kỹ thuật |
||
|
Động cơ |
Model |
D6AC |
|
Số xy lanh |
06 xy lanh thẳng hàng |
|
|
Dung tích xy lanh (cc) |
11,149 |
|
|
Công suất tối đa (ps/rpm) |
340/2,000 |
|
|
Moment xoắn tối đa (kg.m/rpm) |
148/1,200 |
|
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro II |
|
|
Bình điện |
MF90AH/120AH |
|
|
Hộp số |
Model |
M12S6( Euro I), H160S6 (Euro II) |
|
Loại |
6 số tiến, 1 số lùi |
|
|
Lốp xe |
11,00 x 20-16PR(STD), 12R22,5-16PR(OPT) |
|
|
Hệ thống phanh |
Phanh chính |
Phanh hơi 2 đường hồi |
|
Phanh tay |
Bầu hơi có sử dụng lò xo |
|
|
Phanh xả |
Van bướm đóng mở bằng hơi |
|
|
Hệ thống treo (Trước/Sau) |
Nhíp trước và sau hình bán nguyệt tác dụng 2 chiều |
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) |
400 |
|
|
Đặc điểm khác |
||
|
Tốc độ tối đa (km/h) |
100 |
|
|
Khả năng leo dốc (tan) |
0.248 |
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
7.5 |
|
Thiết bị kèm theo cho mỗi xe: 01 bộ đồ sửa xe theo tiêu chuẩn của Hyundai Hàn Quốc, 01 sổ bảo hành, 01 sách hướng dẫn sử dụng.
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 8 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận