|
Mã hiệu |
Xe XITEC xăng dầu HYUNDAI HD260 |
|
|
Loại cabin |
Cabin 01 giường nằm |
|
|
Chiều dài cơ sở |
Loại ngắn |
|
|
Hệ thống lái, dẫn động |
Tay lái thuận, 6x4 |
|
|
Động cơ |
D6CA |
|
|
Kích thước (mm) |
||
|
Chiều dài cơ sở |
3.290+1.300=4.590 |
|
|
Kích thước tổng thể |
Dài |
9.650 |
|
Rộng |
2.495 |
|
|
Cao |
3.180 |
|
|
Khoảng cách bánh xe |
Trước |
2,225 |
|
Sau |
1,495 |
|
|
Khoảng sáng gầm xe |
285 |
|
|
Trọng lượng (kg) |
||
|
Trọng lượng không tải |
11.150 |
|
|
Trọng lượng toàn tải |
25.280 |
|
|
Kích thước thùng hàng |
18.000L(4 x 4500L) |
|
|
Thông số kỹ thuật |
||
|
Động cơ |
Model |
D6CA |
|
Số xy lanh |
06 xy lanh thẳng hàng |
|
|
Dung tích xy lanh (cc) |
11.149 |
|
|
Công suất tối đa (ps/rpm) |
250(335)/2.000 |
|
|
Moment xoắn tối đa (kg.m/rpm) |
148/1200 |
|
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro II |
|
|
Bình điện |
12Vx2, 150AH |
|
|
Hộp số |
Model |
M 12S6 |
|
Loại |
6 số tiến, 1 số lùi |
|
|
Lốp xe |
1.200/R22.5 16PR |
|
|
Hệ thống phanh |
Phanh chính |
Phanh hơi 2 đường hồi |
|
Phanh tay |
Bầu hơi có sử dụng lò xo |
|
|
Phanh xả |
Van bướm đóng mở bằng hơi |
|
|
Hệ thống treo (Trước/Sau) |
Nhíp lá bán nguyệt |
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) |
200 |
|
|
Đặc điểm khác |
||
|
Tốc độ tối đa (km/h) |
120 |
|
|
Tốc độ bơm |
1000L/phút |
|
|
Khả năng leo dốc (tan) |
0.267 |
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
7.5 |
|
Thiết bị kèm theo cho mỗi xe: 01 bộ đồ sửa xe theo tiêu chuẩn của Hyundai Hàn Quốc, 01 sổ bảo hành, 01 sách hướng dẫn sử dụng.
Khẳng định thương hiệu
Giá số 1 tại mọi thời điểm
GIÁ TỐT NHẤT – GIAO HÀNG ĐÚNG HẸN
NHẬN ĐẶT HÀNG TẤT CẢ CÁC HÃNG XE THEO YÊU CẦU
| Loại vàng | Mua | Bán |
| SBJ | ||
| SJC |
| USD | |
| EUR | |
| GBP |
| Chọn tỉnh | |
| Truy cập | |
| Đang online | 8 |
| Số xe | 164 |
Viết bình luận